Bibung English · 11 phút đọc

Các thì hoàn thành và tiếp diễn: chọn đúng điểm nhấn

Các thì hoàn thành và tiếp diễn thường gây khó vì người học cố dịch từng chữ “đã”, “đang” sang một công thức. Hãy chọn theo điểm nhấn: kết quả, số lượng, quá trình, thời lượng hay bối cảnh đang diễn ra.

1. Perfect nhấn kết quả hoặc thứ tự

Present Perfect “I have written three emails” nhấn số lượng đã hoàn tất. Past Perfect “I had written three emails before lunch” đặt kết quả trước một mốc quá khứ. Future Perfect “I will have written three emails by lunch” đặt cùng kiểu hoàn tất trước một mốc tương lai.

Mẫu chung là have/has, had hoặc will have + past participle. Mốc tham chiếu thay đổi, nhưng trọng tâm vẫn là kết quả đã đạt trước mốc đó.

2. Perfect Continuous nhấn quá trình và thời lượng

“I have been writing emails for two hours” nhấn hoạt động kéo dài đến hiện tại, có thể còn tiếp tục hoặc để lại dấu hiệu mệt mỏi. “I had been writing emails for two hours when the manager called” nhấn quá trình trước một sự kiện quá khứ. “By noon, I will have been writing for two hours” nhìn thời lượng từ một mốc tương lai.

Perfect Continuous không phải lúc nào cũng thay thế Perfect. Nếu muốn báo số lượng, “I have written ten emails” tự nhiên hơn “I have been writing ten emails”. Nếu muốn nói hoạt động và thời lượng, dạng tiếp diễn rõ hơn.

3. Tiếp diễn dùng để dựng cảnh

Past Continuous “I was reading when the lights went out” đưa người đọc vào giữa cảnh. Present Continuous “I am preparing a lesson this week” nói một dự án tạm thời. Future Continuous “I will be taking the test at nine” cho biết việc đang diễn ra tại mốc tương lai, không nhất thiết nhấn đã hoàn tất.

Hãy tách hai câu: “When I called, she had cooked dinner” (bữa tối đã xong trước cuộc gọi) và “When I called, she was cooking dinner” (tôi gọi giữa quá trình nấu). Perfect sắp xếp kết quả; Continuous dựng hoạt động.

4. Trạng thái không hợp với mọi dạng tiếp diễn

Các động từ chỉ trạng thái như know, own, believe, understand và need thường dùng dạng đơn: “I understand the rule”, không phải “I am understanding the rule” trong nghĩa cơ bản. Một số động từ có thể đổi nghĩa khi dùng tiếp diễn: “I think it is useful” là ý kiến; “I am thinking about it” là quá trình cân nhắc.

Nếu không chắc, hãy thử hỏi mình đang mô tả một hành động có thể quan sát theo thời lượng hay một trạng thái/ý kiến. Đây là cách tránh áp dụng máy móc “for + thì tiếp diễn”.

5. Chọn thì bằng cặp kết quả–quá trình

Viết cặp câu về một buổi học: “I have completed two units” (kết quả) và “I have been studying for two hours” (quá trình). Đổi mốc quá khứ: “I had completed two units before dinner” và “I had been studying for two hours when dinner started”. Đổi mốc tương lai: “I will have completed two units by Friday” và “I will have been studying for two hours by eight”.

Sau mỗi câu, gạch phần thông tin bạn muốn người đọc nhớ: con số/kết quả hay khoảng thời gian/hoạt động. Nếu không gạch được gì, câu có thể đang dùng thì vì thói quen học thuộc thay vì vì mục đích giao tiếp.

6. Kiểm tra bằng cách viết lại

Lấy câu “I have studied English for three years” và viết lại theo bốn mục tiêu: kết quả “I have completed several courses”; quá trình “I have been studying every evening”; mốc quá khứ “I had studied for three years before moving”; mốc tương lai “By June, I will have studied for four years”. Bài tập là luyện thay đổi điểm nhìn có chủ đích, không phải khẳng định bốn câu đều đúng cùng lúc.

Dùng Bug Hunter để phát hiện câu sai dạng, sau đó lưu một cặp câu đúng có giải thích ngắn. Khi gặp lại sau vài ngày, hãy nói lý do trước khi chọn đáp án.